Inquiry
Form loading...

Dòng PDB
Nguồn điện DC lập trình được làm mát bằng nước dòng PDB

Bộ nguồn lập trình dòng PDB là bộ nguồn DC làm mát bằng nước có độ chính xác cao, độ ổn định cao, công suất đầu ra tối đa lên đến 40kW. Sử dụng công nghệ biến tần IGBT, lõi điều khiển là bộ nguồn DPS hiệu quả, thông qua bộ mã hóa kỹ thuật số điều chỉnh điện áp và dòng điện với độ chính xác cao, thiết kế điện áp rộng, đáp ứng nhu cầu sử dụng với nhiều lưới điện khác nhau.

010203

Các tính năng chính

  • ● Thiết kế khung máy tiêu chuẩn 3U
  • ● Công nghệ biến tần IGBT, DSP tốc độ cao làm lõi điều khiển, chuyển mạch điện áp không đổi/dòng điện không đổi tự do
  • ● Chức năng đo từ xa để bù trừ sự sụt giảm áp suất đường dây tải
  • ● Điều chỉnh điện áp và dòng điện chính xác cao thông qua bộ mã hóa kỹ thuật số. Tích hợp giao diện chuẩn RS 485 và RS 232.
  • ● Lập trình mô phỏng bên ngoài, giám sát (Ov~5V hoặc Ov~10V)
  • ● Tùy chọn lập trình và giám sát tín hiệu tương tự kiểu cách ly (0V~5V hoặc 0V~10V)
  • ● Hỗ trợ vận hành song song nhiều máy
  • ● Trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ gọn, hệ số công suất cao, tiết kiệm năng lượng

Các thông số chính

Thông số kỹ thuật của mô hình:

Chỉ số hiệu suất

Hệ số công suất ≥0,90 (100%RL)
Hiệu suất chuyển đổi ≥90% (100%RL)

Chế độ điện áp không đổi

(20MHz) Nhiễu Vp-p ≤0,5% Ue
(5Hz-1MHz) Độ gợn sóng Vrms ≤0,05% Ue
Điện áp bù tối đa của hệ thống đo từ xa ±3V
Tỷ lệ điều chỉnh đầu vào 0,05% Ve
Tốc độ điều chỉnh tải 0,1% Ve
Hệ số nhiệt độ ≤200ppm/℃
Trôi dạt ≤±5×10-4(8 giờ)
Thời gian đáp ứng điện áp đầu ra Thời gian tăng ≤100ms (100%RL)
Thời gian rơi ≤ 100ms (100%RL)
(5Hz-1MHz) IrmsGợn sóng ≤0,6‰ Ie
Tỷ lệ điều chỉnh đầu vào 0,1% Ie
Tốc độ điều chỉnh tải 0,1% Ie
Hệ số nhiệt độ ≤300ppm/℃
Trôi dạt ≤±5×10-4(8 giờ)

Lựa chọn mô hình

Thông số kỹ thuật nguồn điện lập trình làm mát bằng nước dòng PDB

Kích cỡ

3U

Quyền lực

10KW

20KW

30KW

40KW

Điện áp đầu vào

(VAC)

3ØAC342-460V【T4】

3ØAC 180~242V 【T2】

Điện áp định mức (VDC)

(A) Dòng điện đầu ra định mức

10

1000

-

-

-

12,5

800

1000

-

-

15

667

1000

-

-

20

500

1000

-

-

25

400

800

1000

-

30

333

667

1000

-

40

250

500

1000

1000

50

200

400

600

800

60

167

333

500

667

80

125

250

375

500

100

100

200

300

400

125

80

160

240

320

150

67

133

200

267

200

50

100

150

200

250

40

80

120

160

300

34

67

100

136

400

25

50

75

100

500

20

40

60

80

600

17

34

51

68

Ứng dụng

Bán dẫn
Laser
Máy gia tốc
Thiết bị vật lý năng lượng cao
Phòng thí nghiệm
Lưu trữ năng lượng mới